Từ vựng

合う (あう, au) nghĩa là gì?

合う (あう, au) trong tiếng Nhật nghĩa là hợp, vừa, khớp; đúng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあう
Romajiau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
あう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngau

hợp, vừa, khớp; đúng

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ hợp lại, gặp nhau, tụ lại, nhập lạito come together; to merge; to unite
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ vừa, hợp, khớp, đúngto fit; to match; to suit
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ có lãi, đáng công, bõto be profitable; to be equitable
  4. 4trợ động từ · động từ nhóm 1 …lẫn nhau, cùng nhau…to do ... to each other; to do ... together

Câu ví dụ

  • Đôi giày này không vừa chân tôi.

  • Hãy xem giúp đáp án có đúng không.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.