Từ vựng
右腕 (みぎうで, migiude) nghĩa là gì?
右腕 (みぎうで, migiude) trong tiếng Nhật nghĩa là cánh tay phải, tay phải; cánh tay phải, trợ thủ đắc lực; (bóng chày) cầu thủ ném bóng thuận tay phải.
| Cách đọc | みぎうで |
|---|---|
| Romaji | migiude |
| Từ loại | danh từ |
右腕みぎうで
migiude
cánh tay phải, tay phải; cánh tay phải, trợ thủ đắc lực; (bóng chày) cầu thủ ném bóng thuận tay phải
- 1danh từ cánh tay phải, tay phảiright arm
- 2danh từ cánh tay phải, trợ thủ đắc lựcright-hand man; right hand; right-hand person
- 3danh từ (bóng chày) cầu thủ ném bóng thuận tay phảiright-handed pitcher