Từ vựng
右手 (みぎて, migite) nghĩa là gì?
右手 (みぎて, migite) trong tiếng Nhật nghĩa là tay phải, bàn tay phải; phía bên phải, hướng tay phải.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みぎて |
|---|
| Romaji | migite |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
右手みぎて
migite
tay phải, bàn tay phải; phía bên phải, hướng tay phải
- 1danh từ tay phải, bàn tay phảiright hand
- 2danh từ · tính từ の phía bên phải, hướng tay phảiright-hand side; right-hand direction; (on) the right