Từ vựng

右下 (みぎした, migishita) nghĩa là gì?

右下 (みぎした, migishita) trong tiếng Nhật nghĩa là phía dưới bên phải, góc dưới bên phải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみぎした
Romajimigishita
Từ loạidanh từ, tính từ の
みぎした
migishita

phía dưới bên phải, góc dưới bên phải

  1. 1danh từ · tính từ の phía dưới bên phải, góc dưới bên phảilower right

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.