Từ vựng
史料 (しりょう, shiryou) nghĩa là gì?
史料 (しりょう, shiryou) trong tiếng Nhật nghĩa là sử liệu, tư liệu lịch sử.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しりょう |
|---|
| Romaji | shiryou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
史料しりょう
shiryou
sử liệu, tư liệu lịch sử
- 1danh từ sử liệu, tư liệu lịch sửhistorical materials; historical records; historical sources