Từ vựng
史学 (しがく, shigaku) nghĩa là gì?
史学 (しがく, shigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sử học, ngành nghiên cứu lịch sử.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しがく |
|---|
| Romaji | shigaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
史学しがく
shigaku
sử học, ngành nghiên cứu lịch sử
- 1danh từ · tính từ の sử học, ngành nghiên cứu lịch sửstudy of history