Từ vựng

台頭 (たいとう, taitou) nghĩa là gì?

台頭 (たいとう, taitou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trỗi dậy, sự vươn lên khẳng định thế lực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいとう
Romajitaitou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
たいとう
taitou

sự trỗi dậy, sự vươn lên khẳng định thế lực

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự trỗi dậy, sự vươn lên khẳng định thế lựcrise (e.g. of a movement); emergence; rearing one's head

Còn viết: 擡頭

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.