Từ vựng

台帳 (だいちょう, daichou) nghĩa là gì?

台帳 (だいちょう, daichou) trong tiếng Nhật nghĩa là sổ cái, sổ đăng ký quản lý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいちょう
Romajidaichou
Từ loạidanh từ
だいちょう
daichou

sổ cái, sổ đăng ký quản lý

  1. 1danh từ sổ cái, sổ đăng ký quản lýaccount book; ledger; register

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.