Từ vựng

可否 (かひ, kahi) nghĩa là gì?

可否 (かひ, kahi) trong tiếng Nhật nghĩa là việc nên hay không nên, sự đúng sai; phiếu thuận và phiếu chống, sự tán thành hay phản đối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかひ
Romajikahi
Từ loạidanh từ, tính từ の
かひ
kahi

việc nên hay không nên, sự đúng sai; phiếu thuận và phiếu chống, sự tán thành hay phản đối

  1. 1danh từ · tính từ の việc nên hay không nên, sự đúng saipropriety; right and wrong; advisability
  2. 2danh từ · tính từ の phiếu thuận và phiếu chống, sự tán thành hay phản đốipro and con; ayes and noes

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.