Từ vựng

口論 (こうろん, kouron) nghĩa là gì?

口論 (こうろん, kouron) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc tranh cãi gay gắt bằng lời nói, sự đấu khẩu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうろん
Romajikouron
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
こうろん
kouron

cuộc tranh cãi gay gắt bằng lời nói, sự đấu khẩu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cuộc tranh cãi gay gắt bằng lời nói, sự đấu khẩuquarrel; argument; row

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.