Từ vựng
口調 (くちょう, kuchou) nghĩa là gì?
口調 (くちょう, kuchou) trong tiếng Nhật nghĩa là ngữ điệu, giọng điệu khi nói.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くちょう |
|---|
| Romaji | kuchou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
口調くちょう
kuchou
ngữ điệu, giọng điệu khi nói
- 1danh từ ngữ điệu, giọng điệu khi nóitone (of voice); manner of talking