Từ vựng

口火 (くちび, kuchibi) nghĩa là gì?

口火 (くちび, kuchibi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngòi nổ, ngọn lửa mồi; nguyên nhân châm ngòi, cái cớ khơi mào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくちび
Romajikuchibi
Từ loạidanh từ
くちび
kuchibi

ngòi nổ, ngọn lửa mồi; nguyên nhân châm ngòi, cái cớ khơi mào

  1. 1danh từ ngòi nổ, ngọn lửa mồifuse; pilot light
  2. 2danh từ nguyên nhân châm ngòi, cái cớ khơi màocause (of a war, argument, revolt, etc.); origin; trigger

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.