Từ vựng

口径 (こうけい, koukei) nghĩa là gì?

口径 (こうけい, koukei) trong tiếng Nhật nghĩa là khẩu độ, cỡ nòng, đường kính miệng ống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうけい
Romajikoukei
Từ loạidanh từ
こうけい
koukei

khẩu độ, cỡ nòng, đường kính miệng ống

  1. 1danh từ khẩu độ, cỡ nòng, đường kính miệng ốngaperture; bore; calibre

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.