Từ vựng
口座 (こうざ, kouza) nghĩa là gì?
口座 (こうざ, kouza) trong tiếng Nhật nghĩa là tài khoản ngân hàng.
| Cách đọc | こうざ |
|---|---|
| Romaji | kouza |
| Từ loại | danh từ |
口座こうざ
kouza
tài khoản ngân hàng
- 1danh từ tài khoản ngân hàng, tài khoản giao dịchaccount (e.g. bank)
Từ vựng
口座 (こうざ, kouza) trong tiếng Nhật nghĩa là tài khoản ngân hàng.
| Cách đọc | こうざ |
|---|---|
| Romaji | kouza |
| Từ loại | danh từ |
tài khoản ngân hàng