Từ vựng
口先 (くちさき, kuchisaki) nghĩa là gì?
口先 (くちさき, kuchisaki) trong tiếng Nhật nghĩa là lời nói đầu môi chót lưỡi, lời nói suông; đầu môi, miệng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くちさき |
|---|
| Romaji | kuchisaki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
口先くちさき
kuchisaki
lời nói đầu môi chót lưỡi, lời nói suông; đầu môi, miệng
- 1danh từ lời nói đầu môi chót lưỡi, lời nói suônglip service; mere words; professions
- 2danh từ đầu môi, miệng, mõm hoặc vòi của động vậtlips; mouth; snout
Còn viết: 口さき