Từ vựng
受諾 (じゅだく, judaku) nghĩa là gì?
受諾 (じゅだく, judaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chấp nhận, chấp thuận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅだく |
|---|
| Romaji | judaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
受諾じゅだく
judaku
chấp nhận, chấp thuận
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ chấp nhận, chấp thuậnacceptance