Từ vựng

受胎 (じゅたい, jutai) nghĩa là gì?

受胎 (じゅたい, jutai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thụ thai, việc mang thai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅたい
Romajijutai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
じゅたい
jutai

sự thụ thai, việc mang thai

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự thụ thai, việc mang thaiconception; fertilization; fertilisation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.