Từ vựng

受精卵 (じゅせいらん, juseiran) nghĩa là gì?

受精卵 (じゅせいらん, juseiran) trong tiếng Nhật nghĩa là trứng đã thụ tinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅせいらん
Romajijuseiran
Từ loạidanh từ
じゅせいらん
juseiran

trứng đã thụ tinh

  1. 1danh từ trứng đã thụ tinhfertilized egg; fertilised egg

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.