Từ vựng

受信 (じゅしん, jushin) nghĩa là gì?

受信 (じゅしん, jushin) trong tiếng Nhật nghĩa là nhận tin, nhận thư, thu sóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅしん
Romajijushin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
じゅしん
jushin

nhận tin, nhận thư, thu sóng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ nhận tin, nhận thư, thu sóngreceiving (a message, letter, email, etc.); reception (radio, TV, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.