Từ vựng

受け皿 (うけざら, ukezara) nghĩa là gì?

受け皿 (うけざら, ukezara) trong tiếng Nhật nghĩa là đĩa lót tách, đĩa hứng; tổ chức hoặc cá nhân tiếp nhận, nơi gánh vác hoặc đón nhận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうけざら
Romajiukezara
Từ loạidanh từ
うけざら
ukezara

đĩa lót tách, đĩa hứng; tổ chức hoặc cá nhân tiếp nhận, nơi gánh vác hoặc đón nhận

  1. 1danh từ đĩa lót tách, đĩa hứngsaucer
  2. 2danh từ tổ chức hoặc cá nhân tiếp nhận, nơi gánh vác hoặc đón nhậnperson (group, institution, etc.) to take over a position or matter; receptacle (e.g. of funds); receiver

Còn viết: 受皿

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.