Từ vựng
受け渡し (うけわたし, ukewatashi) nghĩa là gì?
受け渡し (うけわたし, ukewatashi) trong tiếng Nhật nghĩa là giao nhận, bàn giao.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うけわたし |
|---|
| Romaji | ukewatashi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
受け渡しうけわたし
ukewatashi
giao nhận, bàn giao
- 1danh từ giao nhận, bàn giaodelivery; transfer; hand-over
Còn viết: 受渡し、受渡