Từ vựng
受け取る (うけとる, uketoru) nghĩa là gì?
受け取る (うけとる, uketoru) trong tiếng Nhật nghĩa là nhận, tiếp nhận.
| Cách đọc | うけとる |
|---|---|
| Romaji | uketoru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
受け取るうけとる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguketoru
nhận, tiếp nhận
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ nhận, lĩnh, tiếp nhậnto receive; to get; to accept
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ hiểu, diễn giải (lời nói, hành vi của ai đó)to take (someone's words or behaviour); to interpret; to understand
Câu ví dụ
荷物を受け取りました。
Tôi đã nhận được hàng.
手紙を受け取って読んだ。
Nhận thư rồi đọc.