Từ vựng
受かる (うかる, ukaru) nghĩa là gì?
受かる (うかる, ukaru) trong tiếng Nhật nghĩa là thi đỗ, được chấp nhận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うかる |
|---|
| Romaji | ukaru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngukaru
thi đỗ, được chấp nhận
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to pass (examination)
Câu ví dụ
彼は難しい資格試験に受かった。
Anh ấy đã đỗ kỳ thi chứng chỉ khó.
一生懸命勉強して試験に受かった。
Tôi đã học hành chăm chỉ và thi đỗ.