Từ vựng

受かる (うかる, ukaru) nghĩa là gì?

受かる (うかる, ukaru) trong tiếng Nhật nghĩa là thi đỗ, được chấp nhận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうかる
Romajiukaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
うかる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngukaru

thi đỗ, được chấp nhận

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to pass (examination)

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã đỗ kỳ thi chứng chỉ khó.

  • Tôi đã học hành chăm chỉ và thi đỗ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.