Từ vựng

インフレ (infure) nghĩa là gì?

インフレ trong tiếng Nhật nghĩa là lạm phát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcインフレ
Romajiinfure
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
インフレ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnginfure

lạm phát

  1. 1danh từ inflation

Câu ví dụ

  • Vì lạm phát nên giá cả đã tăng.

  • Dạo gần đây lạm phát đang tiến triển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.