Từ vựng

取り除く (とりのぞく, torinozoku) nghĩa là gì?

取り除く (とりのぞく, torinozoku) trong tiếng Nhật nghĩa là loại bỏ, lấy đi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとりのぞく
Romajitorinozoku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とりのぞく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtorinozoku

loại bỏ, lấy đi

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to remove; to deinstall; to take away

Câu ví dụ

  • Loại bỏ xương rồi mới ăn.

  • Nỗ lực để loại bỏ nỗi lo lắng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.