Từ vựng

取引先 (とりひきさき, torihikisaki) nghĩa là gì?

取引先 (とりひきさき, torihikisaki) trong tiếng Nhật nghĩa là đối tác làm ăn, khách hàng giao dịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとりひきさき
Romajitorihikisaki
Từ loạidanh từ
とりひきさき
torihikisaki

đối tác làm ăn, khách hàng giao dịch

  1. 1danh từ đối tác làm ăn, khách hàng giao dịchcustomer; client; client company

Còn viết: 取り引き先

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.