Từ vựng

収納 (しゅうのう, shuunou) nghĩa là gì?

収納 (しゅうのう, shuunou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cất giữ, sự xếp gọn đồ đạc vào chỗ chứa; sự thu nhận tiền bạc hoặc khoản thanh toán; sự thu hoạch mùa màng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅうのう
Romajishuunou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しゅうのう
shuunou

sự cất giữ, sự xếp gọn đồ đạc vào chỗ chứa; sự thu nhận tiền bạc hoặc khoản thanh toán; sự thu hoạch mùa màng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cất giữ, sự xếp gọn đồ đạc vào chỗ chứastorage; putting away
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thu nhận tiền bạc hoặc khoản thanh toánreceipt (of funds, payment, etc.)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thu hoạch mùa màngharvesting

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.