Từ vựng

反面 (はんめん, hanmen) nghĩa là gì?

反面 (はんめん, hanmen) trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ từ, liên từ) trong khi đó, tuy … nhưng, mặt khác; (liên từ) nhưng mặt khác, ngược lại; (hiếm dùng) mặt trái, phía đối diện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんめん
Romajihanmen
Từ loạiliên từ, trợ từ
はんめん
hanmen

(trợ từ, liên từ) trong khi đó, tuy … nhưng, mặt khác; (liên từ) nhưng mặt khác, ngược lại; (hiếm dùng) mặt trái, phía đối diện

  1. 1liên từ · trợ từ (trợ từ, liên từ) trong khi đó, tuy … nhưng, mặt khácwhile; although; though
  2. 2liên từ (liên từ) nhưng mặt khác, ngược lại, đồng thời cũng(but) on the other hand; at the same time; then again
  3. 3danh từ (hiếm dùng) mặt trái, phía đối diệnopposite side; other side; reverse

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.