Từ vựng

反論 (はんろん, hanron) nghĩa là gì?

反論 (はんろん, hanron) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phản bác, lời phản biện, ý kiến bác bỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんろん
Romajihanron
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
はんろん
hanron

sự phản bác, lời phản biện, ý kiến bác bỏ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phản bác, lời phản biện, ý kiến bác bỏobjection; refutation; rebuttal

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.