Từ vựng

反落 (はんらく, hanraku) nghĩa là gì?

反落 (はんらく, hanraku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự quay đầu giảm giá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんらく
Romajihanraku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
はんらく
hanraku

sự quay đầu giảm giá

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự quay đầu giảm giáreactionary fall (e.g. in stock prices)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.