Từ vựng
反米 (はんべい, hanbei) nghĩa là gì?
反米 (はんべい, hanbei) trong tiếng Nhật nghĩa là chống Mỹ, bài Mỹ.
| Cách đọc | はんべい |
|---|---|
| Romaji | hanbei |
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
反米はんべい
hanbei
chống Mỹ, bài Mỹ
- 1tính từ の · danh từ chống Mỹ, bài Mỹanti-American
Từ vựng
反米 (はんべい, hanbei) trong tiếng Nhật nghĩa là chống Mỹ, bài Mỹ.
| Cách đọc | はんべい |
|---|---|
| Romaji | hanbei |
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
chống Mỹ, bài Mỹ