Từ vựng
反日 (はんにち, hannichi) nghĩa là gì?
反日 (はんにち, hannichi) trong tiếng Nhật nghĩa là chống Nhật, bài Nhật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんにち |
|---|
| Romaji | hannichi |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
反日はんにち
hannichi
chống Nhật, bài Nhật
- 1tính từ の · danh từ chống Nhật, bài Nhậtanti-Japanese