Từ vựng

反復 (はんぷく, hanpuku) nghĩa là gì?

反復 (はんぷく, hanpuku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lặp đi lặp lại nhiều lần; (thống kê) phép lặp lại, sự tái lập; (máy tính) vòng lặp, sự đệ quy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんぷく
Romajihanpuku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
はんぷく
hanpuku

sự lặp đi lặp lại nhiều lần; (thống kê) phép lặp lại, sự tái lập; (máy tính) vòng lặp, sự đệ quy

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự lặp đi lặp lại nhiều lầnrepetition; repeat; reiteration
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (thống kê) phép lặp lại, sự tái lậpreplication
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) vòng lặp, sự đệ quyrecursion; iteration

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.