Từ vựng
反共 (はんきょう, hankyou) nghĩa là gì?
反共 (はんきょう, hankyou) trong tiếng Nhật nghĩa là chống cộng, chủ nghĩa chống cộng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんきょう |
|---|
| Romaji | hankyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
反共はんきょう
hankyou
chống cộng, chủ nghĩa chống cộng
- 1danh từ chống cộng, chủ nghĩa chống cộnganticommunism