Từ vựng

反体制 (はんたいせい, hantaisei) nghĩa là gì?

反体制 (はんたいせい, hantaisei) trong tiếng Nhật nghĩa là chống chế độ, chống thể chế đương quyền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんたいせい
Romajihantaisei
Từ loạidanh từ
はんたいせい
hantaisei

chống chế độ, chống thể chế đương quyền

  1. 1danh từ chống chế độ, chống thể chế đương quyềnanti-establishment

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.