Từ vựng

参謀 (さんぼう, sanbou) nghĩa là gì?

参謀 (さんぼう, sanbou) trong tiếng Nhật nghĩa là sĩ quan tham mưu, bộ tham mưu quân sự; quân sư, người cố vấn hoạch định mưu lược.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんぼう
Romajisanbou
Từ loạidanh từ
さんぼう
sanbou

sĩ quan tham mưu, bộ tham mưu quân sự; quân sư, người cố vấn hoạch định mưu lược

  1. 1danh từ sĩ quan tham mưu, bộ tham mưu quân sựstaff officer; military staff
  2. 2danh từ quân sư, người cố vấn hoạch định mưu lượcadviser; counselor; counsellor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.