Từ vựng

参観 (さんかん, sankan) nghĩa là gì?

参観 (さんかん, sankan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tham quan, sự đến dự giờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんかん
Romajisankan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
さんかん
sankan

sự tham quan, sự đến dự giờ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tham quan, sự đến dự giờvisit; inspection

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.