Từ vựng

参画 (さんかく, sankaku) nghĩa là gì?

参画 (さんかく, sankaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tham gia hoạch định, sự tham dự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんかく
Romajisankaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
さんかく
sankaku

sự tham gia hoạch định, sự tham dự

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tham gia hoạch định, sự tham dựtaking part (in planning); participation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.