Từ vựng

参政権 (さんせいけん, sanseiken) nghĩa là gì?

参政権 (さんせいけん, sanseiken) trong tiếng Nhật nghĩa là quyền tham chính, quyền bầu cử và ứng cử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんせいけん
Romajisanseiken
Từ loạidanh từ
さんせいけん
sanseiken

quyền tham chính, quyền bầu cử và ứng cử

  1. 1danh từ quyền tham chính, quyền bầu cử và ứng cửsuffrage; franchise

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.