Từ vựng

参拝 (さんぱい, sanpai) nghĩa là gì?

参拝 (さんぱい, sanpai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đi lễ đền chùa, sự hành hương bái lễ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんぱい
Romajisanpai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
さんぱい
sanpai

sự đi lễ đền chùa, sự hành hương bái lễ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đi lễ đền chùa, sự hành hương bái lễgoing and worshipping (at a shrine or temple); visit (to a shrine or temple to worship)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.