Từ vựng

参列 (さんれつ, sanretsu) nghĩa là gì?

参列 (さんれつ, sanretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tham dự, sự có mặt tại buổi lễ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんれつ
Romajisanretsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
さんれつ
sanretsu

sự tham dự, sự có mặt tại buổi lễ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tham dự, sự có mặt tại buổi lễattendance; participation; presence

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.