Từ vựng

厳粛 (げんしゅく, genshuku) nghĩa là gì?

厳粛 (げんしゅく, genshuku) trong tiếng Nhật nghĩa là trang nghiêm, tôn nghiêm, nghiêm túc; khắc nghiệt, nghiêm ngặt, phũ phàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんしゅく
Romajigenshuku
Từ loạitính từ -na
げんしゅく
genshuku

trang nghiêm, tôn nghiêm, nghiêm túc; khắc nghiệt, nghiêm ngặt, phũ phàng

  1. 1tính từ -na trang nghiêm, tôn nghiêm, nghiêm túcgrave; solemn; serious
  2. 2tính từ -na khắc nghiệt, nghiêm ngặt, phũ phàngharsh (e.g. truth); hard; strict

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.