Kanji

Chữ 粛 (TÚC) nghĩa là gì?

粛 đọc Hán-Việt là TÚC, nghĩa là nghiêm túc, trang nghiêm; lặng lẽ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttúc
Âm Onシュク、スク
Âm Kunつつし.む
Số nét11
Bộ thủ chính聿 (duật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
túcÂm On シュク、スクÂm Kun つつし.む
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

nghiêm túc, trang nghiêm; lặng lẽ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.