Từ vựng
原画 (げんが, genga) nghĩa là gì?
原画 (げんが, genga) trong tiếng Nhật nghĩa là bức tranh gốc, bản vẽ gốc; bản vẽ khung hình chính trong phim hoạt hình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんが |
|---|
| Romaji | genga |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
原画げんが
genga
bức tranh gốc, bản vẽ gốc; bản vẽ khung hình chính trong phim hoạt hình
- 1danh từ bức tranh gốc, bản vẽ gốcoriginal picture
- 2danh từ bản vẽ khung hình chính trong phim hoạt hìnhkey frame; key animation