Từ vựng

原画 (げんが, genga) nghĩa là gì?

原画 (げんが, genga) trong tiếng Nhật nghĩa là bức tranh gốc, bản vẽ gốc; bản vẽ khung hình chính trong phim hoạt hình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんが
Romajigenga
Từ loạidanh từ
げんが
genga

bức tranh gốc, bản vẽ gốc; bản vẽ khung hình chính trong phim hoạt hình

  1. 1danh từ bức tranh gốc, bản vẽ gốcoriginal picture
  2. 2danh từ bản vẽ khung hình chính trong phim hoạt hìnhkey frame; key animation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.