Từ vựng

原生 (げんせい, gensei) nghĩa là gì?

原生 (げんせい, gensei) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên sinh, còn giữ nguyên trạng thái tự nhiên ban đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんせい
Romajigensei
Từ loạitính từ の, danh từ
げんせい
gensei

nguyên sinh, còn giữ nguyên trạng thái tự nhiên ban đầu

  1. 1tính từ の · danh từ nguyên sinh, còn giữ nguyên trạng thái tự nhiên ban đầuprimeval; primordial; primitive

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.