Từ vựng

原油 (げんゆ, gen'yu) nghĩa là gì?

原油 (げんゆ, gen'yu) trong tiếng Nhật nghĩa là dầu thô.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんゆ
Romajigen'yu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
げんゆ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggen'yu

dầu thô

  1. 1danh từ crude oil

Câu ví dụ

  • Giá dầu thô đột nhiên tăng vọt.

  • Trung Đông nổi tiếng là nơi sản xuất dầu thô.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.