Từ vựng
原子核 (げんしかく, genshikaku) nghĩa là gì?
原子核 (げんしかく, genshikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (vật lý học) hạt nhân nguyên tử.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんしかく |
|---|
| Romaji | genshikaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
原子核げんしかく
genshikaku
(vật lý học) hạt nhân nguyên tử
- 1danh từ (vật lý học) hạt nhân nguyên tửnucleus; atomic nucleus