Từ vựng

原子核 (げんしかく, genshikaku) nghĩa là gì?

原子核 (げんしかく, genshikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (vật lý học) hạt nhân nguyên tử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんしかく
Romajigenshikaku
Từ loạidanh từ
げんしかく
genshikaku

(vật lý học) hạt nhân nguyên tử

  1. 1danh từ (vật lý học) hạt nhân nguyên tửnucleus; atomic nucleus

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.