Từ vựng
原動力 (げんどうりょく, gendouryoku) nghĩa là gì?
原動力 (げんどうりょく, gendouryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là động lực thúc đẩy chính.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんどうりょく |
|---|
| Romaji | gendouryoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
原動力げんどうりょく
gendouryoku
động lực thúc đẩy chính
- 1danh từ động lực thúc đẩy chínhmotive power; driving force