Từ vựng

原動力 (げんどうりょく, gendouryoku) nghĩa là gì?

原動力 (げんどうりょく, gendouryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là động lực thúc đẩy chính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんどうりょく
Romajigendouryoku
Từ loạidanh từ
げんどうりょく
gendouryoku

động lực thúc đẩy chính

  1. 1danh từ động lực thúc đẩy chínhmotive power; driving force

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.