Từ vựng
原住民 (げんじゅうみん, genjuumin) nghĩa là gì?
原住民 (げんじゅうみん, genjuumin) trong tiếng Nhật nghĩa là cư dân bản địa, thổ dân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんじゅうみん |
|---|
| Romaji | genjuumin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
原住民げんじゅうみん
genjuumin
cư dân bản địa, thổ dân
- 1danh từ cư dân bản địa, thổ dânnative people; aboriginal; indigenous people