Từ vựng

原住民 (げんじゅうみん, genjuumin) nghĩa là gì?

原住民 (げんじゅうみん, genjuumin) trong tiếng Nhật nghĩa là cư dân bản địa, thổ dân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんじゅうみん
Romajigenjuumin
Từ loạidanh từ
げんじゅうみん
genjuumin

cư dân bản địa, thổ dân

  1. 1danh từ cư dân bản địa, thổ dânnative people; aboriginal; indigenous people

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.