Từ vựng

原っぱ (はらっぱ, harappa) nghĩa là gì?

原っぱ (はらっぱ, harappa) trong tiếng Nhật nghĩa là bãi đất trống, đồng trống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはらっぱ
Romajiharappa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はらっぱ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngharappa

bãi đất trống, đồng trống

  1. 1danh từ open field; empty lot; plain

Câu ví dụ

  • Gần nhà có một bãi đất trống rộng.

  • Bọn trẻ đang chơi ở bãi đất trống.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.