Từ vựng
原っぱ (はらっぱ, harappa) nghĩa là gì?
原っぱ (はらっぱ, harappa) trong tiếng Nhật nghĩa là bãi đất trống, đồng trống.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はらっぱ |
|---|
| Romaji | harappa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngharappa
bãi đất trống, đồng trống
- 1danh từ open field; empty lot; plain
Câu ví dụ
家の近くに広い原っぱがある。
Gần nhà có một bãi đất trống rộng.
子供たちが原っぱで遊んでいる。
Bọn trẻ đang chơi ở bãi đất trống.